birthday gift
Định nghĩa
Danh từ: Món quà được tặng nhân dịp sinh nhật của một người, thường là để chúc mừng và thể hiện tình cảm.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã nhận được một món quà sinh nhật đẹp từ người bạn thân nhất của mình.)
- (Cô ấy cẩn thận gói món quà sinh nhật trong giấy màu sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to give someone a birthday gift": tặng ai đó một món quà sinh nhật.
- They gave their mother a lovely birthday gift. (Họ đã tặng mẹ một món quà sinh nhật đáng yêu.)
"to receive a birthday gift": nhận được một món quà sinh nhật.
- The child was thrilled to receive a birthday gift from his grandparents. (Đứa trẻ rất vui mừng khi nhận được món quà sinh nhật từ ông bà.)
Biến thể và từ gần giống
- Birthday present (danh từ): món quà sinh nhật (từ đồng nghĩa phổ biến, có thể thay thế trực tiếp).
- He bought a birthday present for his sister. (Anh ấy đã mua một món quà sinh nhật cho em gái.)
Từ đồng nghĩa
- Present: món quà (nói chung, không nhất thiết là sinh nhật).
- Gift: món quà (nói chung, trang trọng hơn "present").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Give away: tặng đi, cho đi (thường là quà tặng).
- She decided to give away her old books as birthday gifts. (Cô ấy quyết định tặng những cuốn sách cũ của mình làm quà sinh nhật.)
Wrap up: gói lại (quà).
- He wrapped up the birthday gift with a ribbon. (Anh ấy gói món quà sinh nhật bằng một dải ruy băng.)
Thành ngữ liên quan
- It's the thought that counts: ý nghĩ mới là quan trọng (thường nói về quà tặng, không cần quá đắt tiền).
- Even a small birthday gift is appreciated because it's the thought that counts. (Ngay cả một món quà sinh nhật nhỏ cũng được trân trọng, vì ý nghĩ mới là quan trọng.)